TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự dư thừa tiếng Pháp là gì?

"sự dư thừa" trong tiếng Pháp là trop (danh từ), excès (danh từ).

trop Danh từ

/tʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quá nhiều, sự thừa, sự dư thừa.

  • Le trop de lumière sự quá nhiều ánh sáng

Xem đầy đủ từ "trop": giống, cách chia, thành ngữ →

excès Danh từ · giống đực

/ɛk.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dư, sự dư thừa, sự quá mức; điều quá mức, điều thái quá.

  • Excès de lumière sự dư thừa ánh sáng
  • Un excès de précaution sự thận trọng quá mức

Xem đầy đủ từ "excès": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dư thừa tiếng Pháp là gì?

"sự dư thừa" trong tiếng Pháp là trop (danh từ), excès (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.