trop
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /tʁɔ.p‿/
trop nghĩa là quá, sự quá nhiều, sự thừa.
Nghĩa của trop
Phó từ
- Quá.
- Trop cherđắt quá
- Il a trop mangénó đã ăn nhiều quá
- Vous êtes trop bonanh tử tế quá
Danh từ · giống đực
- Sự quá nhiều, sự thừa, sự dư thừa.
- Le trop de lumièresự quá nhiều ánh sáng
Cụm từ, thành ngữ với trop
- c'en est trop — thế là quá đáng
- de trop — thừa; quá
- Tout ce qu'on dit de troptất cả những gì mà người ta nói thừa
- en trop — thừa
- Recevoir une somme en tropnhận thừa một số tiền
- ne.. que trop — đủ lắm, thừa
- Je ne sais que troptôi biết thừa chuyện ấy
- par trop — thực là quá
- C'est par trop durthực là khó quá
- pas trop — không, không mấy
- trop de — nhiều... quá
- trop peu — ít quá, không đủ
- trop... pour — vì quá... nên không
- Il est trop bête pour comprendrevì nó quá đần nên không hiểu
Câu ví dụ với trop
- Je suis trop vieux pour ce monde. Tôi đã quá già cho thế giới này.Tatoeba #3861
- Hier, j'ai bu trop de bière. Hôm qua tôi đã uống quá nhiều bia.Tatoeba #3355138
- Il y a trop de choses à faire ! Có nhiều thứ để làm quá!Tatoeba #3493
- Il n'est jamais trop tard pour apprendre. Không bao giờ trễ quá để học hỏi.Tatoeba #3867
- Les vacances d'été finissent bien trop tôt. Kỳ nghỉ hè kết thúc quá sớm.Tatoeba #338153
- Tom met trop de sucre dans son thé. Tom cho quá nhiều đường vào trà của mình.Tatoeba #434033
- Il est trop vieux pour elle. Anh ta quá già đối với cô ta.Tatoeba #1947509
- Dites-lui de ne pas trop s'approcher du chien. Anh hãy bảo cô ấy đừng lại gần con chó nhiều quá.Tatoeba #8787
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ too; too much; very, really, so
Câu hỏi thường gặp
trop nghĩa là gì?
trop (phó từ, danh từ) nghĩa là quá, sự quá nhiều, sự thừa.
trop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trop (giọng Pháp chuẩn): /tʁo/.