trop-plein
trop-plein nghĩa là lượng tràn ra, sự chan chứa, sự tràn trề.
Nghĩa của trop-plein
Danh từ · giống đực
- Lượng tràn ra.
- Le trop-plein d'un récipientlượng tràn ra ở một thùng chứa
- Nghĩa bóng Sự chan chứa, sự tràn trề.
- Trop-plein de sentimentssự chan chứa tình cảm
- Trop-plein de viesức sống tràn trề
- Bể chứa nước tràn.
Dạng từ của trop-plein
Đi với mạo từ: un trop-plein · le trop-plein
| Số nhiều | trop-pleins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trop-plein
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overflow, surplus, excess; overflow of a toilet, sewer, etc.
Câu hỏi thường gặp
trop-plein nghĩa là gì?
trop-plein (danh từ) nghĩa là lượng tràn ra, sự chan chứa, sự tràn trề.
trop-plein phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trop-plein (giọng Pháp chuẩn): /tʁo.plɛ̃/.
trop-plein là giống đực hay giống cái?
trop-plein là danh từ giống đực (dùng với un, le).