TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trop-plein

danh từ giống đực (m)
/tʁo.plɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

trop-plein nghĩa là lượng tràn ra, sự chan chứa, sự tràn trề.

Nghĩa của trop-plein

Danh từ · giống đực

  1. Lượng tràn ra.
    • Le trop-plein d'un récipientlượng tràn ra ở một thùng chứa
  2. Nghĩa bóng Sự chan chứa, sự tràn trề.
    • Trop-plein de sentimentssự chan chứa tình cảm
    • Trop-plein de viesức sống tràn trề
  3. Bể chứa nước tràn.

Dạng từ của trop-plein

Đi với mạo từ: un trop-plein · le trop-plein

Số nhiềutrop-pleins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trop-plein

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ overflow, surplus, excess; overflow of a toilet, sewer, etc.

Câu hỏi thường gặp

trop-plein nghĩa là gì?

trop-plein (danh từ) nghĩa là lượng tràn ra, sự chan chứa, sự tràn trề.

trop-plein phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trop-plein (giọng Pháp chuẩn): /tʁo.plɛ̃/.

trop-plein là giống đực hay giống cái?

trop-plein là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.