TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự cử đi tiếng Pháp là gì?

"sự cử đi" trong tiếng Pháp là envoi (danh từ).

envoi Danh từ · giống đực

/ɑ̃.vwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự gửi đi, sự cử đi.

  • Envoi d'une lettre sự gửi đi một bức thư
  • l'envoi d'un ambassadeur sự cử đi một đại sứ

Xem đầy đủ từ "envoi": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cử đi tiếng Pháp là gì?

"sự cử đi" trong tiếng Pháp là envoi (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.