TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

envoi

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.vwa/ giọng máy của trình duyệt

envoi nghĩa là sự gửi đi, sự cử đi, cái gửi đi.

Nghĩa của envoi

Danh từ · giống đực

  1. Sự gửi đi, sự cử đi.
    • Envoi d'une lettresự gửi đi một bức thư
    • l'envoi d'un ambassadeursự cử đi một đại sứ
  2. Cái gửi đi.
    • J'ai reçu votre envoi le 18 couranttôi đã nhận được cái anh gửi ngày 18 tháng này
  3. Thơ ca Khổ thơ đề tặng (ở cuối bài thơ).
    • coup d'envoi(thể dục thể thao) cú ra bóng (bóng đá)
    • envoi des couleurssự kéo cờ chào

Dạng từ của envoi

Đi với mạo từ: un envoi · l'envoi

Số nhiềuenvois

Họ từ của envoi

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dispatch, sending (act of sending); shipping; dispatch; package (something that is sent or dispatches); envoi

Câu hỏi thường gặp

envoi nghĩa là gì?

envoi (danh từ) nghĩa là sự gửi đi, sự cử đi, cái gửi đi.

envoi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của envoi (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.vwa/.

envoi là giống đực hay giống cái?

envoi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.