Sự cấm tiếng Pháp là gì?
"sự cấm" trong tiếng Pháp là interdiction (danh từ), prohibition (danh từ).
interdiction Danh từ · giống cái
/ɛ̃.tɛʁ.dik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cấm, sự cấm chỉ.
- tir d'interdiction (quân sự) sự bắn chặn
prohibition Danh từ · giống cái
/pʁɔ.i.bi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cấm.
- Prohibition de la chasse à des époques déterminées sự cấm săn bắn vào những thời kỳ nhất định
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cấm tiếng Pháp là gì?
"sự cấm" trong tiếng Pháp là interdiction (danh từ), prohibition (danh từ).