proscription
proscription nghĩa là sự phát vãng, sự đày biệt xứ, sự cấm, sự bài trừ.
Nghĩa của proscription
Danh từ · giống cái
- Sự phát vãng, sự đày biệt xứ.
- Sự cấm (chỉ); sự bài trừ.
- Proscription d'un usagesự bài trừ một tục lệ
- Sử học Sự đặt ngoài vòng pháp luật.
Dạng từ của proscription
Đi với mạo từ: une proscription · la proscription
| Số nhiều | proscriptions |
Họ từ của proscription
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Condemnation made against political opponents, especially the Roman antiquity and during the French Revolution; banishment of a person or group; Proscription (2)
Câu hỏi thường gặp
proscription nghĩa là gì?
proscription (danh từ) nghĩa là sự phát vãng, sự đày biệt xứ, sự cấm, sự bài trừ.
proscription phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của proscription (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔs.kʁip.sjɔ̃/.
proscription là giống đực hay giống cái?
proscription là danh từ giống cái (dùng với une, la).