TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proscenium

danh từ giống đực (m)
/pʁɔ.se.njɔm/ giọng máy của trình duyệt

proscenium nghĩa là Như avant-scène.

Nghĩa của proscenium

Danh từ · giống đực

  1. Sân khấu Như avant-scène.

Dạng từ của proscenium

Đi với mạo từ: un proscenium · le proscenium

Số nhiềuprosceniums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proscenium

Câu hỏi thường gặp

proscenium nghĩa là gì?

proscenium (danh từ) nghĩa là Như avant-scène.

proscenium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proscenium (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.se.njɔm/.

proscenium là giống đực hay giống cái?

proscenium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.