TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proscripteur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

proscripteur nghĩa là Kẻ ra lệnh phát vãng.

Nghĩa của proscripteur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ ra lệnh phát vãng.

Dạng từ của proscripteur

Đi với mạo từ: un proscripteur · le proscripteur

Số nhiềuproscripteurs
Giống cáiproscriptrice
Giống cái số nhiềuproscriptrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ proscribing
  • Danh từ banner; proscriber

Câu hỏi thường gặp

proscripteur nghĩa là gì?

proscripteur (danh từ) nghĩa là Kẻ ra lệnh phát vãng.

proscripteur là giống đực hay giống cái?

proscripteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.