TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự cám dỗ tiếng Pháp là gì?

"sự cám dỗ" trong tiếng Pháp là tentation (danh từ).

tentation Danh từ · giống cái

/tɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cám dỗ.

  • Résister à la tentation de la chair chống lại sự cám dỗ nhục dục

Xem đầy đủ từ "tentation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cám dỗ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cám dỗ tiếng Pháp là gì?

"sự cám dỗ" trong tiếng Pháp là tentation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.