vertige
vertige nghĩa là sự chóng mặt, sự bàng hoàng.
Nghĩa của vertige
Danh từ · giống đực
- Sự chóng mặt.
- Avoir un vertigebị chóng mặt
- Nghĩa bóng Sự bàng hoàng.
- Être rempli d'un singulier vertigebị tràn ngập trong một nỗi bàng hoàng kỳ cục
- Nghĩa bóng Sự cám dỗ.
- Le vertige de la députationsự cám dỗ của chức nghị sĩ
Dạng từ của vertige
Đi với mạo từ: un vertige · le vertige
| Số nhiều | vertiges |
Cụm từ, thành ngữ với vertige
- à donner le vertige — cao đến mức làm chóng mặt, cao lắm; ghê lắm; ghê người
Câu ví dụ với vertige
- Je n'ai pas autant le vertige qu'avant. Tôi không còn sợ độ cao như trước nữa.Tatoeba #6876154
- « Pour être franc, j'ai le vertige. » « Tu es un trouillard ! » "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"Tatoeba #3327
- « Pour te dire la vérité, j'ai le vertige. » « Tu es un lâche ! » "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139481
- J'ai visité Paris, mais je n'ai pas gravi la tour Eiffel, car j'ai le vertige. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11472636
- Je me sens juste un peu pris de vertiges. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370025
- Je me sens juste un peu prise de vertiges. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370026
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dizziness, vertigo
Câu hỏi thường gặp
vertige nghĩa là gì?
vertige (danh từ) nghĩa là sự chóng mặt, sự bàng hoàng.
vertige phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vertige (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.tiʒ/.
vertige là giống đực hay giống cái?
vertige là danh từ giống đực (dùng với un, le).