TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vertige

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vɛʁ.tiʒ/ giọng máy của trình duyệt

vertige nghĩa là sự chóng mặt, sự bàng hoàng.

Nghĩa của vertige

Danh từ · giống đực

  1. Sự chóng mặt.
    • Avoir un vertigebị chóng mặt
  2. Nghĩa bóng Sự bàng hoàng.
    • Être rempli d'un singulier vertigebị tràn ngập trong một nỗi bàng hoàng kỳ cục
  3. Nghĩa bóng Sự cám dỗ.
    • Le vertige de la députationsự cám dỗ của chức nghị sĩ

Dạng từ của vertige

Đi với mạo từ: un vertige · le vertige

Số nhiềuvertiges

Cụm từ, thành ngữ với vertige

  • à donner le vertige — cao đến mức làm chóng mặt, cao lắm; ghê lắm; ghê người

Câu ví dụ với vertige

  • Je n'ai pas autant le vertige qu'avant. Tôi không còn sợ độ cao như trước nữa.Tatoeba #6876154
  • « Pour être franc, j'ai le vertige. » « Tu es un trouillard ! » "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"Tatoeba #3327
  • « Pour te dire la vérité, j'ai le vertige. » « Tu es un lâche ! » "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139481
  • J'ai visité Paris, mais je n'ai pas gravi la tour Eiffel, car j'ai le vertige. Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11472636
  • Je me sens juste un peu pris de vertiges. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370025
  • Je me sens juste un peu prise de vertiges. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370026

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dizziness, vertigo

Câu hỏi thường gặp

vertige nghĩa là gì?

vertige (danh từ) nghĩa là sự chóng mặt, sự bàng hoàng.

vertige phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vertige (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.tiʒ/.

vertige là giống đực hay giống cái?

vertige là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.