TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vertigineusement

/vɛʁ.ti.ʒi.nøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vertigineusement nghĩa là làm chóng mặt, quá chừng.

Nghĩa của vertigineusement

Phó từ

  1. Làm chóng mặt.
    • Une tour vertigimensement hautemột cái tháp cao phát chóng mặt
  2. Nghĩa bóng Quá chừng.
    • Les prix ont monté vertigineusementgiá hàng tăng quá chừng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ vertiginously; dizzily

Câu hỏi thường gặp

vertigineusement nghĩa là gì?

vertigineusement (phó từ) nghĩa là làm chóng mặt, quá chừng.

vertigineusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vertigineusement (giọng Pháp chuẩn): /vɛʁ.ti.ʒi.nøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.