allèchement
allèchement nghĩa là sự gợi thèm, sự hấp dẫn, sự cám dỗ.
Nghĩa của allèchement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự gợi thèm; sự hấp dẫn, sự cám dỗ.
- Nghĩa bóng Mồi, bả.
Dạng từ của allèchement
Đi với mạo từ: un allèchement · l'allèchement
| Số nhiều | allèchements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temptation, attraction; enticement
Câu hỏi thường gặp
allèchement nghĩa là gì?
allèchement (danh từ) nghĩa là sự gợi thèm, sự hấp dẫn, sự cám dỗ.
allèchement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allèchement (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʃ.mɑ̃/.
allèchement là giống đực hay giống cái?
allèchement là danh từ giống đực (dùng với un, le).