allylène
danh từ giống đực (m)
/a.li.lɛn/ giọng máy của trình duyệt
allylène nghĩa là Alilen.
Nghĩa của allylène
Danh từ · giống đực
- Hóa học Alilen.
Dạng từ của allylène
Đi với mạo từ: un allylène · l'allylène
| Số nhiều | allylènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allylene
Câu hỏi thường gặp
allylène nghĩa là gì?
allylène (danh từ) nghĩa là Alilen.
allylène phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allylène (giọng Pháp chuẩn): /a.li.lɛn/.
allylène là giống đực hay giống cái?
allylène là danh từ giống đực (dùng với un, le).