TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allylique

giọng máy của trình duyệt

allylique nghĩa là Xem allyle.

Nghĩa của allylique

Tính từ

  1. Hóa học xem allyle — Alila.
    • Alcool allyliquerượu alila

Dạng từ của allylique

Số nhiềuallyliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ allylic

Câu hỏi thường gặp

allylique nghĩa là gì?

allylique (tính từ) nghĩa là Xem allyle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.