allyle
danh từ giống đực (m)
/a.lil/ giọng máy của trình duyệt
allyle nghĩa là Alila.
Nghĩa của allyle
Danh từ · giống đực
- Hóa học Alila.
Dạng từ của allyle
Đi với mạo từ: un allyle · l'allyle
| Số nhiều | allyles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ allyl
Câu hỏi thường gặp
allyle nghĩa là gì?
allyle (danh từ) nghĩa là Alila.
allyle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allyle (giọng Pháp chuẩn): /a.lil/.
allyle là giống đực hay giống cái?
allyle là danh từ giống đực (dùng với un, le).