allège
danh từ giống cái (f)
/a.lɛʒ/ giọng máy của trình duyệt
allège nghĩa là buồng dỡ hàng, tường bậu.
Nghĩa của allège
Danh từ · giống cái
- Buồng dỡ hàng.
- Kiến trúc Tường bậu (dưới cửa sổ).
Dạng từ của allège
Đi với mạo từ: une allège · l'allège
| Số nhiều | allèges |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lighter (type of boat)
Câu hỏi thường gặp
allège nghĩa là gì?
allège (danh từ) nghĩa là buồng dỡ hàng, tường bậu.
allège phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của allège (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʒ/.
allège là giống đực hay giống cái?
allège là danh từ giống cái (dùng với une, la).