TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

allège

danh từ giống cái (f)
/a.lɛʒ/ giọng máy của trình duyệt

allège nghĩa là buồng dỡ hàng, tường bậu.

Nghĩa của allège

Danh từ · giống cái

  1. Buồng dỡ hàng.
  2. Kiến trúc Tường bậu (dưới cửa sổ).

Dạng từ của allège

Đi với mạo từ: une allège · l'allège

Số nhiềuallèges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lighter (type of boat)

Câu hỏi thường gặp

allège nghĩa là gì?

allège (danh từ) nghĩa là buồng dỡ hàng, tường bậu.

allège phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của allège (giọng Pháp chuẩn): /a.lɛʒ/.

allège là giống đực hay giống cái?

allège là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.