Sự dàn xếp tiếng Pháp là gì?
"sự dàn xếp" trong tiếng Pháp là transaction (danh từ).
transaction Danh từ · giống cái
/tʁɑ̃.zak.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dàn xếp, sự thỏa hiệp.
- Toute transaction vaut mieux qu'un procès mọi sự dàn xếp đều hơn là kiện cáo
- Une condamnable transaction de la conscience một sự thỏa hiệp với lương tâm đáng chê trách
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự dàn xếp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự dàn xếp tiếng Pháp là gì?
"sự dàn xếp" trong tiếng Pháp là transaction (danh từ).