TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chấn động tiếng Pháp là gì?

"sự chấn động" trong tiếng Pháp là commotion (danh từ).

commotion Danh từ · giống cái

/kɔ.mɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự rung chuyển, sự chấn động.

Xem đầy đủ từ "commotion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự chấn động tiếng Pháp là gì?

"sự chấn động" trong tiếng Pháp là commotion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.