commotion
commotion nghĩa là sự rung chuyển, sự chấn động, choáng, chấn động.
Nghĩa của commotion
Danh từ · giống cái
- Sự rung chuyển, sự chấn động.
- Y học Choáng, chấn động.
- Xúc động mạnh.
Dạng từ của commotion
Đi với mạo từ: une commotion · la commotion
| Số nhiều | commotions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a violent collision or shock; concussion; shock, surprise
Câu hỏi thường gặp
commotion nghĩa là gì?
commotion (danh từ) nghĩa là sự rung chuyển, sự chấn động, choáng, chấn động.
commotion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commotion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɔ.sjɔ̃/.
commotion là giống đực hay giống cái?
commotion là danh từ giống cái (dùng với une, la).