TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commotion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɔ.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

commotion nghĩa là sự rung chuyển, sự chấn động, choáng, chấn động.

Nghĩa của commotion

Danh từ · giống cái

  1. Sự rung chuyển, sự chấn động.
  2. Y học Choáng, chấn động.
  3. Xúc động mạnh.

Dạng từ của commotion

Đi với mạo từ: une commotion · la commotion

Số nhiềucommotions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a violent collision or shock; concussion; shock, surprise

Câu hỏi thường gặp

commotion nghĩa là gì?

commotion (danh từ) nghĩa là sự rung chuyển, sự chấn động, choáng, chấn động.

commotion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commotion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɔ.sjɔ̃/.

commotion là giống đực hay giống cái?

commotion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.