TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commodément

/kɔ.mɔ.de.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

commodément nghĩa là thuận tiện, tiện lợi.

Nghĩa của commodément

Phó từ

  1. Thuận tiện, tiện lợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ comfortably

Câu hỏi thường gặp

commodément nghĩa là gì?

commodément (phó từ) nghĩa là thuận tiện, tiện lợi.

commodément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commodément (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɔ.de.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.