TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự cân bằng tiếng Pháp là gì?

"sự cân bằng" trong tiếng Pháp là équilibre (danh từ).

équilibre Danh từ · giống đực

/e.ki.libʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự thăng bằng; sự cân bằng.

  • équilibre stable cân bằng bền

Xem đầy đủ từ "équilibre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cân bằng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cân bằng tiếng Pháp là gì?

"sự cân bằng" trong tiếng Pháp là équilibre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.