TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balancement

danh từ giống đực (m)
/ba.lɑ̃s.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

balancement nghĩa là sự lúc lắc, sự đu đưa, sự cân bằng.

Nghĩa của balancement

Danh từ · giống đực

  1. Sự lúc lắc, sự đu đưa.
  2. Sự cân bằng.
    • Le balancement d'avantages et d'inconvénientssự cân bằng lợi hại
  3. Nghệ thuật Sự cân đối, sự đối xứng.

Dạng từ của balancement

Đi với mạo từ: un balancement · le balancement

Số nhiềubalancements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balancement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rocking, swaying; equilibrium, balance

Câu hỏi thường gặp

balancement nghĩa là gì?

balancement (danh từ) nghĩa là sự lúc lắc, sự đu đưa, sự cân bằng.

balancement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balancement (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɑ̃s.mɑ̃/.

balancement là giống đực hay giống cái?

balancement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.