balancement
balancement nghĩa là sự lúc lắc, sự đu đưa, sự cân bằng.
Nghĩa của balancement
Danh từ · giống đực
- Sự lúc lắc, sự đu đưa.
- Sự cân bằng.
- Le balancement d'avantages et d'inconvénientssự cân bằng lợi hại
- Nghệ thuật Sự cân đối, sự đối xứng.
Dạng từ của balancement
Đi với mạo từ: un balancement · le balancement
| Số nhiều | balancements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balancement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rocking, swaying; equilibrium, balance
Câu hỏi thường gặp
balancement nghĩa là gì?
balancement (danh từ) nghĩa là sự lúc lắc, sự đu đưa, sự cân bằng.
balancement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balancement (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɑ̃s.mɑ̃/.
balancement là giống đực hay giống cái?
balancement là danh từ giống đực (dùng với un, le).