Sự cân nhắc tiếng Pháp là gì?
"sự cân nhắc" trong tiếng Pháp là considération (danh từ).
considération Danh từ · giống cái
/kɔ̃.si.de.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự xem xét kỹ, sự cân nhắc.
- Cela mérite considération việc đó đáng được xem xét kỹ
Xem đầy đủ từ "considération": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cân nhắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cân nhắc tiếng Pháp là gì?
"sự cân nhắc" trong tiếng Pháp là considération (danh từ).