délibération
délibération nghĩa là sự thảo luận, cuộc thảo luận, nghị quyết.
Nghĩa của délibération
Danh từ · giống cái
- Sự thảo luận; cuộc thảo luận.
- Nghị quyết.
- Délibération d'un conseil municipalnghị quyết của một hội đồng thành phố
- Sự suy nghĩ, sự cân nhắc.
Dạng từ của délibération
Đi với mạo từ: une délibération · la délibération
| Số nhiều | délibérations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deliberation; contemplation; deliberation; discussion; deliberation (decision taken by a governing body)
Câu hỏi thường gặp
délibération nghĩa là gì?
délibération (danh từ) nghĩa là sự thảo luận, cuộc thảo luận, nghị quyết.
délibération phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của délibération (giọng Pháp chuẩn): /de.li.be.ʁa.sjɔ̃/.
délibération là giống đực hay giống cái?
délibération là danh từ giống cái (dùng với une, la).