TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délibération

danh từ giống cái (f)
/de.li.be.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

délibération nghĩa là sự thảo luận, cuộc thảo luận, nghị quyết.

Nghĩa của délibération

Danh từ · giống cái

  1. Sự thảo luận; cuộc thảo luận.
  2. Nghị quyết.
    • Délibération d'un conseil municipalnghị quyết của một hội đồng thành phố
  3. Sự suy nghĩ, sự cân nhắc.

Dạng từ của délibération

Đi với mạo từ: une délibération · la délibération

Số nhiềudélibérations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ deliberation; contemplation; deliberation; discussion; deliberation (decision taken by a governing body)

Câu hỏi thường gặp

délibération nghĩa là gì?

délibération (danh từ) nghĩa là sự thảo luận, cuộc thảo luận, nghị quyết.

délibération phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délibération (giọng Pháp chuẩn): /de.li.be.ʁa.sjɔ̃/.

délibération là giống đực hay giống cái?

délibération là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.