TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

délibératoire

/delibeʁatwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

délibératoire nghĩa là Xem délibération 1.

Nghĩa của délibératoire

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý xem délibération — Sự thảo luận; cuộc thảo luận.
    • Forme délibératoirehình thức thảo luận

Câu hỏi thường gặp

délibératoire nghĩa là gì?

délibératoire (tính từ) nghĩa là Xem délibération 1.

délibératoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của délibératoire (giọng Pháp chuẩn): /delibeʁatwaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.