TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ghen tị tiếng Pháp là gì?

"sự ghen tị" trong tiếng Pháp là envie (danh từ).

envie Danh từ · giống cái

/ɑ̃.vi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đố kỵ, sự ghen ghét.

  • Poter envie à quelqu'un ghen ghét ai

Xem đầy đủ từ "envie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự ghen tị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự ghen tị tiếng Pháp là gì?

"sự ghen tị" trong tiếng Pháp là envie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.