Sự gian lận tiếng Pháp là gì?
"sự gian lận" trong tiếng Pháp là fraude (danh từ).
fraude Danh từ · giống cái
/fʁod/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự gian lậu.
- Fraude électorale sự gian lậu trong bầu cử
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự gian lận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự gian lận tiếng Pháp là gì?
"sự gian lận" trong tiếng Pháp là fraude (danh từ).