fraude
/fʁod/ giọng máy của trình duyệt
fraude nghĩa là sự gian lậu, sự buôn lậu, sự lậu thuế.
Nghĩa của fraude
Danh từ · giống cái
- Sự gian lậu.
- Fraude électoralesự gian lậu trong bầu cử
- Sự buôn lậu; sự lậu thuế.
- Faire la fraudebuôn lậu; lậu thuế
Dạng từ của fraude
Đi với mạo từ: une fraude · la fraude
| Số nhiều | fraudes |
Họ từ của fraude
Cụm từ, thành ngữ với fraude
- en fraude — gian lậu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fraud; cheating
Câu hỏi thường gặp
fraude nghĩa là gì?
fraude (danh từ) nghĩa là sự gian lậu, sự buôn lậu, sự lậu thuế.
fraude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fraude (giọng Pháp chuẩn): /fʁod/.
fraude là giống đực hay giống cái?
fraude là danh từ giống cái (dùng với une, la).