TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frauduleux

/fʁo.dy.lø/ giọng máy của trình duyệt

frauduleux nghĩa là gian lậu, gian.

Nghĩa của frauduleux

Tính từ

  1. Gian lậu, gian.
    • Banqueroute frauduleusevỡ nợ gian
    • Election frauduleusetuyển cử gian lậu

Dạng từ của frauduleux

Giống cáifrauduleuse /fʁɔ.dy.løz/
Giống cái số nhiềufrauduleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frauduleux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fraudulent

Câu hỏi thường gặp

frauduleux nghĩa là gì?

frauduleux (tính từ) nghĩa là gian lậu, gian.

frauduleux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frauduleux (giọng Pháp chuẩn): /fʁo.dy.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.