TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự có trước tiếng Pháp là gì?

"sự có trước" trong tiếng Pháp là priorité (danh từ).

priorité Danh từ · giống cái

/pʁi.jɔ.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự có trước, sự xưa hơn; sự đến trước; sự được xét trước.

  • Priorité d'un événement par rapport à un autre sự xưa hơn của một sự kiện so với một sự kiện khác
  • Nous discuterons ce point en priorité chúng ta sẽ thảo luận điểm ấy trước

Xem đầy đủ từ "priorité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự có trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự có trước tiếng Pháp là gì?

"sự có trước" trong tiếng Pháp là priorité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.