TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

préexistence

danh từ giống cái (f)
/pʁeɛgzistɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

préexistence nghĩa là sự có trước.

Nghĩa của préexistence

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Sự có trước.

Dạng từ của préexistence

Đi với mạo từ: une préexistence · la préexistence

Số nhiềupréexistences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với préexistence

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ preexistence

Câu hỏi thường gặp

préexistence nghĩa là gì?

préexistence (danh từ) nghĩa là sự có trước.

préexistence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của préexistence (giọng Pháp chuẩn): /pʁeɛgzistɑ̃s/.

préexistence là giống đực hay giống cái?

préexistence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.