TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự dốt nát tiếng Pháp là gì?

"sự dốt nát" trong tiếng Pháp là ignorance (danh từ).

ignorance Danh từ · giống cái

/i.ɲɔ.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dốt nát.

Xem đầy đủ từ "ignorance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dốt nát tiếng Pháp là gì?

"sự dốt nát" trong tiếng Pháp là ignorance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.