TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự cầm lái ôtô tiếng Pháp là gì?

"sự cầm lái ôtô" trong tiếng Pháp là volant (danh từ).

volant Danh từ · giống đực

/vɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô.

  • Volant de commande vôlăng điều khiển
  • Volant à plateau de friction vôlăng có đĩa ma sát

Xem đầy đủ từ "volant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự cầm lái ôtô tiếng Pháp là gì?

"sự cầm lái ôtô" trong tiếng Pháp là volant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.