TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volant

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

volant nghĩa là tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô, cầu lông, trò chơi cầu lông.

Nghĩa của volant

Danh từ · giống đực

  1. Tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô.
    • Volant de commandevôlăng điều khiển
    • Volant à plateau de frictionvôlăng có đĩa ma sát
  2. Cầu lông, trò chơi cầu lông.
    • Jouer au volantchơi cầu lông
  3. Diềm.
    • Volant de rideaudiềm màn
  4. Cơ học Bánh đà.
    • Volant dentébánh đà có răng
  5. Sào nhựa bẫy chim.
  6. Tờ xé ra (ở sổ có cuống lưu).
  7. Cánh (cối xay gió).

Tính từ

  1. Bay.
    • écureuil volantsóc bay
  2. Bay phấp phới.
    • Robe volanteáo bay phấp phới
  3. Thả lửng.
    • Corde volantedây thừng thả lửng
  4. Tháo được, di chuyển được.
    • Cloison volantebức vách tháo được
    • Escalier volantthang di chuyển được
  5. Lưu động.
    • Camp volanttrại lưu động
  6. Y học Như épidémique.
    • Maladie volantebệnh dịch

Dạng từ của volant

Đi với mạo từ: un volant · le volant

Số nhiềuvolants
Giống cáivolante /vɔ.lɑ̃t/
Giống cái số nhiềuvolantes

Cụm từ, thành ngữ với volant

  • feuille volante — xem feuille
  • forteresse volante — xem forteresse
  • petite vérole volante — (y học) thủy đậu
  • poisson volant — (động vật học) cá chuồn

Câu ví dụ với volant

  • J'ai vu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329041
  • J'ai aperçu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flying
  • Danh từ steering wheel; flywheel; flounce; shuttlecock, birdie

Câu hỏi thường gặp

volant nghĩa là gì?

volant (danh từ, tính từ) nghĩa là tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô, cầu lông, trò chơi cầu lông.

volant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volant (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɑ̃/.

volant là giống đực hay giống cái?

volant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.