volant
volant nghĩa là tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô, cầu lông, trò chơi cầu lông.
Nghĩa của volant
Danh từ · giống đực
- Tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô.
- Volant de commandevôlăng điều khiển
- Volant à plateau de frictionvôlăng có đĩa ma sát
- Cầu lông, trò chơi cầu lông.
- Jouer au volantchơi cầu lông
- Diềm.
- Volant de rideaudiềm màn
- Cơ học Bánh đà.
- Volant dentébánh đà có răng
- Sào nhựa bẫy chim.
- Tờ xé ra (ở sổ có cuống lưu).
- Cánh (cối xay gió).
Tính từ
- Bay.
- écureuil volantsóc bay
- Bay phấp phới.
- Robe volanteáo bay phấp phới
- Thả lửng.
- Corde volantedây thừng thả lửng
- Tháo được, di chuyển được.
- Cloison volantebức vách tháo được
- Escalier volantthang di chuyển được
- Lưu động.
- Camp volanttrại lưu động
- Y học Như épidémique.
- Maladie volantebệnh dịch
Dạng từ của volant
Đi với mạo từ: un volant · le volant
| Số nhiều | volants |
| Giống cái | volante /vɔ.lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | volantes |
Cụm từ, thành ngữ với volant
- feuille volante — xem feuille
- forteresse volante — xem forteresse
- petite vérole volante — (y học) thủy đậu
- poisson volant — (động vật học) cá chuồn
Câu ví dụ với volant
- J'ai vu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329041
- J'ai aperçu un objet volant non-identifié. Tôi nhìn thấy UFO. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1329042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flying
- Danh từ steering wheel; flywheel; flounce; shuttlecock, birdie
Câu hỏi thường gặp
volant nghĩa là gì?
volant (danh từ, tính từ) nghĩa là tay lái ôtô, sự cầm lái ôtô, cầu lông, trò chơi cầu lông.
volant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volant (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lɑ̃/.
volant là giống đực hay giống cái?
volant là danh từ giống đực (dùng với un, le).