TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volapük

danh từ giống đực (m)
/vɔ.la.pyk/ giọng máy của trình duyệt

volapük nghĩa là tiếng volapuk, tiếng nói hổ lốn.

Nghĩa của volapük

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Volapuk (một thứ thế giới ngữ).
  2. Nghĩa xấu Tiếng nói hổ lốn.

Dạng từ của volapük

Đi với mạo từ: un volapük · le volapük

Số nhiềuvolapüks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Volapük (language); incomprehensible language.

Câu hỏi thường gặp

volapük nghĩa là gì?

volapük (danh từ) nghĩa là tiếng volapuk, tiếng nói hổ lốn.

volapük phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volapük (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.la.pyk/.

volapük là giống đực hay giống cái?

volapük là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.