volailler
danh từ giống đực (m)
/vɔ.la.je/ giọng máy của trình duyệt
volailler nghĩa là người bán gà vịt, chỗ nuôi gà vịt.
Nghĩa của volailler
Danh từ · giống đực
- Người bán gà vịt.
- Chỗ nuôi gà vịt.
Dạng từ của volailler
Đi với mạo từ: un volailler · le volailler
| Số nhiều | volaillers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poulterer
Câu hỏi thường gặp
volailler nghĩa là gì?
volailler (danh từ) nghĩa là người bán gà vịt, chỗ nuôi gà vịt.
volailler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của volailler (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.la.je/.
volailler là giống đực hay giống cái?
volailler là danh từ giống đực (dùng với un, le).