TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volailler

danh từ giống đực (m)
/vɔ.la.je/ giọng máy của trình duyệt

volailler nghĩa là người bán gà vịt, chỗ nuôi gà vịt.

Nghĩa của volailler

Danh từ · giống đực

  1. Người bán gà vịt.
  2. Chỗ nuôi gà vịt.

Dạng từ của volailler

Đi với mạo từ: un volailler · le volailler

Số nhiềuvolaillers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poulterer

Câu hỏi thường gặp

volailler nghĩa là gì?

volailler (danh từ) nghĩa là người bán gà vịt, chỗ nuôi gà vịt.

volailler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volailler (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.la.je/.

volailler là giống đực hay giống cái?

volailler là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.