TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volaille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.laj/ giọng máy của trình duyệt

volaille nghĩa là gà vịt, gia cầm, tụi đàn bà, tụi con gái.

Nghĩa của volaille

Danh từ · giống cái

  1. Gà vịt, gia cầm.
    • Engraisser de la volaillevỗ béo gia cầm
  2. Thông tục, nghĩa xấu Tụi đàn bà, tụi con gái.
  3. Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ Gái đĩ.

Dạng từ của volaille

Đi với mạo từ: une volaille · la volaille

Số nhiềuvolailles

Họ từ của volaille

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poultry; po-po, bacon (police); a freshman in a military school; a thievish prostitute

Câu hỏi thường gặp

volaille nghĩa là gì?

volaille (danh từ) nghĩa là gà vịt, gia cầm, tụi đàn bà, tụi con gái.

volaille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volaille (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.laj/.

volaille là giống đực hay giống cái?

volaille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.