TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

volage

/vɔ.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

volage nghĩa là hay đổi dạ, hay thay đổi, người hay đổi dạ.

Nghĩa của volage

Tính từ

  1. Hay đổi dạ, hay thay đổi.
    • Femme volagengười đàn bà hay đổi dạ
    • Humeur volagetính khí hay thay đổi

Danh từ · cả hai giống

  1. Người hay đổi dạ.

Dạng từ của volage

Số nhiềuvolages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với volage

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với volage

  • navire volage — (hàng hải) tàu tròng trành
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flighty, fickle; unfaithful

Câu hỏi thường gặp

volage nghĩa là gì?

volage (tính từ, danh từ) nghĩa là hay đổi dạ, hay thay đổi, người hay đổi dạ.

volage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của volage (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.laʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.