Sự ghét tiếng Pháp là gì?
"sự ghét" trong tiếng Pháp là haine (danh từ).
haine Danh từ · giống cái
/ɛn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lòng căm thù; sự hằn thù, sự căm ghét.
- Prendre quelqu'un en haine căm thù ai
- Avoir de la haine pour le mensonge căm ghét thói nói dối
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự ghét tiếng Pháp là gì?
"sự ghét" trong tiếng Pháp là haine (danh từ).