TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détestation

danh từ giống cái (f)
/de.tɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

détestation nghĩa là sự ghét, sự gớm ghiếc.

Nghĩa của détestation

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự ghét; sự gớm ghiếc, sự kinh tởm.

Dạng từ của détestation

Đi với mạo từ: une détestation · la détestation

Số nhiềudétestations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detestation, abhorrence

Câu hỏi thường gặp

détestation nghĩa là gì?

détestation (danh từ) nghĩa là sự ghét, sự gớm ghiếc.

détestation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détestation (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛs.ta.sjɔ̃/.

détestation là giống đực hay giống cái?

détestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.