détestation
danh từ giống cái (f)
/de.tɛs.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
détestation nghĩa là sự ghét, sự gớm ghiếc.
Nghĩa của détestation
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự ghét; sự gớm ghiếc, sự kinh tởm.
Dạng từ của détestation
Đi với mạo từ: une détestation · la détestation
| Số nhiều | détestations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detestation, abhorrence
Câu hỏi thường gặp
détestation nghĩa là gì?
détestation (danh từ) nghĩa là sự ghét, sự gớm ghiếc.
détestation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détestation (giọng Pháp chuẩn): /de.tɛs.ta.sjɔ̃/.
détestation là giống đực hay giống cái?
détestation là danh từ giống cái (dùng với une, la).