TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự căm ghét tiếng Pháp là gì?

"sự căm ghét" trong tiếng Pháp là haine (danh từ).

haine Danh từ · giống cái

/ɛn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng căm thù; sự hằn thù, sự căm ghét.

  • Elle l'a regardé avec haine. Cô ấy đã nhìn anh ấy với sự căm ghét.
  • Prendre quelqu'un en haine căm thù ai

Xem đầy đủ từ "haine": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự căm ghét tiếng Pháp là gì?

"sự căm ghét" trong tiếng Pháp là haine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.