TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự ghi danh bạ tiếng Pháp là gì?

"sự ghi danh bạ" trong tiếng Pháp là immatriculation (danh từ).

immatriculation Danh từ · giống cái

/i.ma.tʁi.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ghi danh bạ, sự đăng ký.

Xem đầy đủ từ "immatriculation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự ghi danh bạ tiếng Pháp là gì?

"sự ghi danh bạ" trong tiếng Pháp là immatriculation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.