immatriculation
immatriculation nghĩa là sự ghi danh bạ, sự đăng ký.
Nghĩa của immatriculation
Danh từ · giống cái
- Sự ghi danh bạ, sự đăng ký.
Dạng từ của immatriculation
Đi với mạo từ: une immatriculation · l'immatriculation
| Số nhiều | immatriculations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ registration
Câu hỏi thường gặp
immatriculation nghĩa là gì?
immatriculation (danh từ) nghĩa là sự ghi danh bạ, sự đăng ký.
immatriculation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immatriculation (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.tʁi.ky.la.sjɔ̃/.
immatriculation là giống đực hay giống cái?
immatriculation là danh từ giống cái (dùng với une, la).