TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immatriculation

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/i.ma.tʁi.ky.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

immatriculation nghĩa là sự ghi danh bạ, sự đăng ký.

Nghĩa của immatriculation

Danh từ · giống cái

  1. Sự ghi danh bạ, sự đăng ký.

Dạng từ của immatriculation

Đi với mạo từ: une immatriculation · l'immatriculation

Số nhiềuimmatriculations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ registration

Câu hỏi thường gặp

immatriculation nghĩa là gì?

immatriculation (danh từ) nghĩa là sự ghi danh bạ, sự đăng ký.

immatriculation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immatriculation (giọng Pháp chuẩn): /i.ma.tʁi.ky.la.sjɔ̃/.

immatriculation là giống đực hay giống cái?

immatriculation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.