TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immariable

/ɛ̃.ma.ʁjabl/ giọng máy của trình duyệt

immariable nghĩa là khó lấy vợ, khó lấy chồng.

Nghĩa của immariable

Tính từ

  1. Khó lấy vợ, khó lấy chồng.
    • Jeune fille immariablengười thiếu nữ khó lấy chồng

Dạng từ của immariable

Số nhiềuimmariables

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immariable

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unmarriageable, unweddable

Câu hỏi thường gặp

immariable nghĩa là gì?

immariable (tính từ) nghĩa là khó lấy vợ, khó lấy chồng.

immariable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immariable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ma.ʁjabl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.