immariable
/ɛ̃.ma.ʁjabl/ giọng máy của trình duyệt
immariable nghĩa là khó lấy vợ, khó lấy chồng.
Nghĩa của immariable
Tính từ
- Khó lấy vợ, khó lấy chồng.
- Jeune fille immariablengười thiếu nữ khó lấy chồng
Dạng từ của immariable
| Số nhiều | immariables |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immariable
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unmarriageable, unweddable
Câu hỏi thường gặp
immariable nghĩa là gì?
immariable (tính từ) nghĩa là khó lấy vợ, khó lấy chồng.
immariable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immariable (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.ma.ʁjabl/.