immarcescible
/i.maʁ.sɛ.sibl/ giọng máy của trình duyệt
immarcescible nghĩa là không héo, không tàn, bất hủ.
Nghĩa của immarcescible
Tính từ
- Thực vật học Không héo, không tàn.
- Văn học Bất hủ.
- Gloire immarcesciblevinh quang bất hủ
Dạng từ của immarcescible
| Số nhiều | immarcescibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immarcescible
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ immarcescible, unfading (permanent, enduring, that does not perish)
Câu hỏi thường gặp
immarcescible nghĩa là gì?
immarcescible (tính từ) nghĩa là không héo, không tàn, bất hủ.
immarcescible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của immarcescible (giọng Pháp chuẩn): /i.maʁ.sɛ.sibl/.