TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

immarcescible

/i.maʁ.sɛ.sibl/ giọng máy của trình duyệt

immarcescible nghĩa là không héo, không tàn, bất hủ.

Nghĩa của immarcescible

Tính từ

  1. Thực vật học Không héo, không tàn.
  2. Văn học Bất hủ.
    • Gloire immarcesciblevinh quang bất hủ

Dạng từ của immarcescible

Số nhiềuimmarcescibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với immarcescible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ immarcescible, unfading (permanent, enduring, that does not perish)

Câu hỏi thường gặp

immarcescible nghĩa là gì?

immarcescible (tính từ) nghĩa là không héo, không tàn, bất hủ.

immarcescible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của immarcescible (giọng Pháp chuẩn): /i.maʁ.sɛ.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.