Sự chăm chút tiếng Pháp là gì?
"sự chăm chút" trong tiếng Pháp là soin (danh từ).
soin Danh từ · giống đực
/swɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chăm sóc, sự săn sóc; sự chăm chút.
- Entourer quelqu'un de soins ân cần săn sóc ai
- Premiers soins donnés à un blessé những sự chăm sóc ban đầu đối với một người bị thương
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chăm chút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự chăm chút tiếng Pháp là gì?
"sự chăm chút" trong tiếng Pháp là soin (danh từ).