TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự chăm chút tiếng Pháp là gì?

"sự chăm chút" trong tiếng Pháp là soin (danh từ).

soin Danh từ · giống đực

/swɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chăm sóc, sự săn sóc; sự chăm chút.

  • Entourer quelqu'un de soins ân cần săn sóc ai
  • Premiers soins donnés à un blessé những sự chăm sóc ban đầu đối với một người bị thương

Xem đầy đủ từ "soin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chăm chút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chăm chút tiếng Pháp là gì?

"sự chăm chút" trong tiếng Pháp là soin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.