Sự cẩu thả tiếng Pháp là gì?
"sự cẩu thả" trong tiếng Pháp là négligence (danh từ).
négligence Danh từ · giống cái
/ne.ɡli.ʒɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cẩu thả; sự chểnh mảng.
- Travail fait avec négligence công việc làm cẩu thả
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cẩu thả" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cẩu thả tiếng Pháp là gì?
"sự cẩu thả" trong tiếng Pháp là négligence (danh từ).