TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Sự dẫn vào tiếng Pháp là gì?

"sự dẫn vào" trong tiếng Pháp là introduction (danh từ).

introduction Danh từ · giống cái

/ɛ̃.tʁɔ.dyk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đưa vào, sự dẫn vào; sự vào.

  • Après l'introduction dans les lieux sau khi vào tới nơi

Xem đầy đủ từ "introduction": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Sự dẫn vào tiếng Pháp là gì?

"sự dẫn vào" trong tiếng Pháp là introduction (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.