Sự chân thành tiếng Pháp là gì?
"sự chân thành" trong tiếng Pháp là sincérité (danh từ).
sincérité Danh từ · giống cái
/sɛ̃.se.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự chân thành, sự thành khẩn.
- La sincérité du cœur tấm lòng chân thành
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chân thành" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự chân thành tiếng Pháp là gì?
"sự chân thành" trong tiếng Pháp là sincérité (danh từ).